Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jaggedness

/dʒæɡd'nes/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jaggedness

//

  • xem jagged
Định nghĩa tiếng Anh

n. something irregular like a bump or crack in a smooth surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...