Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jammable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jammable

//

  • xem jam
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...