jane
/dʒein/
Nghĩa thường dùng
tên riêng
danh từ
“Jane loves to read books.”Jane thích đọc sách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jane
//
* danh từ- (từ Mỹ, (từ lóng)) đàn bà; phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A coin of Genoa; any small coin. n. A kind of twilled cotton cloth. See Jean.