jangle
/'dʤæɳgl/ Collins ★ phổ biến #20883
“jangling” là hiện tại phân từ của jangle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jangled quá khứ
jangling hiện tại phân từ
jangles số nhiều
jangles ngôi 3 số ít
jangled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jangle
/'dʤæɳgl/
danh từ
- tiếng kêu chói tai; tiếng om sòm
- (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc cãi cọ om xòm
động từ
- kêu chói tai; nói om sòm chói tai; làm kêu chói tai
- to jangle a bell: lắc chuông kêu chói tai
- (từ cổ,nghĩa cổ) tranh cãi ầm ĩ; cãi nhau om sòm
Định nghĩa tiếng Anh
n a metallic sound v make a sound typical of metallic objects