Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

janissary

/'dʤænizəri/

“janissaries” là số nhiều của janissary — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ janissaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

janissary

/'dʤænizəri/

danh từ

  • (sử học) vệ binh (của) vua Thổ nhĩ kỳ
  • lính Thổ nhĩ kỳ
  • (nghĩa bóng) công cụ riêng để áp bức
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Janizary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...