janitor
/'dʤænitə/ IELTS phổ biến #11334
Biến thể từ
janitors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
janitor
/'dʤænitə/
danh từ
- người gác cổng
- người coi nhà (khi chủ đi vắng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone employed to clean and maintain a building