Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

janitor

/'dʤænitə/ IELTS phổ biến #11334
Biến thể từ janitors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

janitor

/'dʤænitə/

danh từ

  • người gác cổng
  • người coi nhà (khi chủ đi vắng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone employed to clean and maintain a building

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...