Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jansenist

/'dʤænsnist/

“jansenists” là số nhiều của jansenist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jansenists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jansenist

/'dʤænsnist/

danh từ

  • người theo giáo phái Gian-xen
Định nghĩa tiếng Anh

n an advocate of Jansenism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...