japanesque
/,dʤæpə'nesk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
japanesque
/,dʤæpə'nesk/
tính từ
- theo kiểu Nhật
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...