japanize
/'dʒæpәnaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
japanize
//
* ngoại động từ- Nhật hoá
- đưa (một vùng) vào vòng ảnh hưởng của Nhật Bản
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...