Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jardinière

/,ʤɑ:di'njeə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jardinière

/,ʤɑ:di'njeə/

danh từ

  • chậu hoa (để trang trí trong phòng hay để ở ngưỡng cửa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...