Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“jargoning” là hiện tại phân từ của jargon — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #12425

jargon

/'dʤɑ:gən/

danh từ

  • tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểu
  • biệt ngữ
  • tiếng hót líu lo (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

n. specialized technical terminology characteristic of a particular subject

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...