Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jargonist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jargonist

//

  • xem jargon
Định nghĩa tiếng Anh

n. One addicted to jargon; one who uses cant or slang.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...