javelin
/'dʤævlin/ Collins ★ phổ biến #21072
“javelins” là số nhiều của javelin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
môn/cây lao (ném lao trong điền kinh)
danh từ
“He threw the javelin further than anyone else in the meet.”Anh ấy ném lao xa hơn bất kỳ ai khác trong giải.
Biến thể từ
javelins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
javelin
/'dʤævlin/
danh từ
- (thể dục,thể thao) cái lao
Định nghĩa tiếng Anh
n. an athletic competition in which a javelin is thrown as far as possible n. a spear thrown as a weapon or in competitive field events