Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jaw-breaker

/'dʤɔ:,breikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jaw-breaker

/'dʤɔ:,breikə/

danh từ

  • (thông tục) từ khó đọc, từ khó phát âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...