Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jaywalk

/'dʤeiwɔ:k/ phổ biến #36364

“jaywalks” là ngôi 3 số ít của jaywalk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

băng qua đường ẩu động từ

“Students were fined for jaywalking at the junction.”Học sinh bị phạt vì băng qua đường ẩu ở ngã ba.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jaywalk

/'dʤeiwɔ:k/

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ẩu không chú ý đến luật lệ giao thông (đi bộ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cross the road at a red light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...