Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jazzy

/dʤæz/ Collins ★ phổ biến #20048

“jazzier” là so sánh hơn của jazzy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jazzier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jazzy

/dʤæz/

danh từ

  • nhạc ja
  • điệu nhảy ja
  • trò vui nhộn, trò ồn ào; trò lố bịch tức cười
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) câu chuyện làm quà, câu chuyện đãi bôi

tính từ

  • có tính chất nhạc ja, như nhạc ja
  • vui nhộn, ồn ào; lố bịch tức cười

ngoại động từ

  • (âm nhạc) chơi theo kiểu ja; cái biến thành điệu ja
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) : up) gây không khí vui nhộn; làm sôi nổi, làm hoạt động lên

nội động từ

  • chơi nhạc ja
  • nhảy theo điệu ja
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling jazz (especially in its rhythm)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...