jazzy
/dʤæz/ Collins ★ phổ biến #20048
“jazzier” là so sánh hơn của jazzy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jazzier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jazzy
/dʤæz/
danh từ
- nhạc ja
- điệu nhảy ja
- trò vui nhộn, trò ồn ào; trò lố bịch tức cười
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) câu chuyện làm quà, câu chuyện đãi bôi
tính từ
- có tính chất nhạc ja, như nhạc ja
- vui nhộn, ồn ào; lố bịch tức cười
ngoại động từ
- (âm nhạc) chơi theo kiểu ja; cái biến thành điệu ja
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) : up) gây không khí vui nhộn; làm sôi nổi, làm hoạt động lên
nội động từ
- chơi nhạc ja
- nhảy theo điệu ja
Định nghĩa tiếng Anh
s. resembling jazz (especially in its rhythm)