Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jazzman

/'dʤæzist/ phổ biến #42821
Biến thể từ jazzmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jazzman

/'dʤæzist/

danh từ

  • người chơi nhạc ja
  • người nhảy ja
Định nghĩa tiếng Anh

n a musician who plays or composes jazz music

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...