jazzman
/'dʤæzist/ phổ biến #42821
“jazzmen” là số nhiều của jazzman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jazzmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jazzman
/'dʤæzist/
danh từ
- người chơi nhạc ja
- người nhảy ja
Định nghĩa tiếng Anh
n a musician who plays or composes jazz music