jealousy
/'dʤeləsi/ TOEFLGRE phổ biến #8112
“jealousies” là số nhiều của jealousy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự ghen tuông
danh từ
“Jealousy can destroy a relationship.”Ghen tuông có thể phá hủy một mối quan hệ.
Biến thể từ
jealousies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jealousy
/'dʤeləsi/
danh từ
- lòng ghen tị, lòng ghen ghét; tính đố kỵ; thái độ ghen tị; thái độ ghen ghét
- máu ghen, thái độ ghen tuông
- sự bo bo giữ chặt; sự hết sức giữ gìn
- sự cảnh giác vì ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of jealous envy (especially of a rival) n. zealous vigilance