Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jealousy

/'dʤeləsi/ TOEFLGRE phổ biến #8112

“jealousies” là số nhiều của jealousy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ghen tuông danh từ

“Jealousy can destroy a relationship.”Ghen tuông có thể phá hủy một mối quan hệ.

Biến thể từ jealousies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jealousy

/'dʤeləsi/

danh từ

  • lòng ghen tị, lòng ghen ghét; tính đố kỵ; thái độ ghen tị; thái độ ghen ghét
  • máu ghen, thái độ ghen tuông
  • sự bo bo giữ chặt; sự hết sức giữ gìn
  • sự cảnh giác vì ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of jealous envy (especially of a rival) n. zealous vigilance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...