Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jeep

/dʤi:p/ Collins ★ phổ biến #9569

“jeeps” là số nhiều của jeep — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe địa hình danh từ

“We took a jeep to explore the rugged terrain.”Chúng tôi đã đi một chiếc jeep để khám phá địa hình gồ ghề.

Biến thể từ jeeps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jeep

/dʤi:p/

danh từ

  • xe jíp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a car suitable for traveling over rough terrain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...