Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jeering

phổ biến #34138
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jeering

//

* danh từ
  • sự chế giễu, sự nhạo báng
Định nghĩa tiếng Anh

n showing your contempt by derision v laugh at with contempt and derision s abusing vocally; expressing contempt or ridicule

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...