Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jejunectomy

/,dʤidʤu:'nektəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jejunectomy

/,dʤidʤu:'nektəmi/

danh từ

  • (y học) thủ thuật cắt ruột chay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...