Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jejunely

/d'ʒɪdʒu:nlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jejunely

//

  • xem jejune
Định nghĩa tiếng Anh

r in an immature manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...