Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37691

jellied

//

* tính từ
  • đông lại; giống như thạch
    • jellied eels:lươn nấu đông
Biến thể từ jellied quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v make into jelly\ns congealed into jelly; solidified by cooling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...