Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jellied

/'dʒelid/ phổ biến #37691
Biến thể từ jellied quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jellied

//

* tính từ
  • đông lại; giống như thạch
    • jellied eels:lươn nấu đông
Định nghĩa tiếng Anh

v make into jelly s congealed into jelly; solidified by cooling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...