jemmy
“jemmied” là quá khứ của jemmy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jemmy
/'dʤemi/
danh từ
- cái nạy cửa (của kẻ trộm)
- đầu cừu (món ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
n a short crowbar
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“jemmied” là quá khứ của jemmy — đang hiển thị từ gốc:
n a short crowbar
Đang tải...