Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jeopard

/'dʤepəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jeopard

/'dʤepəd/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) jeopardize
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To put in jeopardy; to expose to loss or injury; to imperil; to hazard.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...