Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jeopardy

/'dʤepədi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8398

“jeopardies” là số nhiều của jeopardy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng nguy hiểm, rủi ro danh từ

“He put his life in jeopardy.”Anh ấy đã đặt cuộc sống vào tình trạng nguy hiểm.

Biến thể từ jeopardies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jeopardy

/'dʤepədi/

danh từ

  • nguy cơ, cảnh nguy hiểm, cảnh hiểm nghèo
    • to be in jeopardy: lâm vào cảnh nguy hiểm lâm nguy
Định nghĩa tiếng Anh

n a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...