jeopardy
/'dʤepədi/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8398
“jeopardies” là số nhiều của jeopardy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tình trạng nguy hiểm, rủi ro
danh từ
“He put his life in jeopardy.”Anh ấy đã đặt cuộc sống vào tình trạng nguy hiểm.
Biến thể từ
jeopardies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jeopardy
/'dʤepədi/
danh từ
- nguy cơ, cảnh nguy hiểm, cảnh hiểm nghèo
- to be in jeopardy: lâm vào cảnh nguy hiểm lâm nguy
Định nghĩa tiếng Anh
n a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune