Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jeopardise

/'dʤepədaiz/

“jeopardises” là ngôi 3 số ít của jeopardise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gây nguy hiểm cho động từ

“Ignoring safety rules can jeopardise the entire project.”Bỏ qua các quy tắc an toàn có thể làm tổn hại toàn bộ dự án.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jeopardise

/'dʤepədaiz/

ngoại động từ

  • nguy hại, gây nguy hiểm; liều (mạng)
    • to jeopardise one's life: liều mạng
Định nghĩa tiếng Anh

v pose a threat to; present a danger to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...