Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jess

/dʤes/

“jesses” là số nhiều của jess — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Jess (tên bé gái) danh từ

“Jess is six years old.”Jess sáu tuổi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jess

/dʤes/

danh từ

  • dây buộc chân (chim ưng săn)

ngoại động từ

  • buộc dây chân vào (chim ưng săn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A short strap of leather or silk secured round the leg of a hawk, to which the leash or line, wrapped round the falconer's hand, was attached when used. See Illust. of Falcon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...