Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jesting

/'dʤestiɳ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jesting

/'dʤestiɳ/

tính từ

  • nói đùa, nói giỡn, pha trò
    • a jesting remark: một câu nói đùa
    • a jesting fellow: một người hay nói đùa cợt pha trò
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by jokes and good humor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...