Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jet-black hair

Nghĩa thường dùng

tóc đen nhánh cụm từ

“In fact my mother had jet-black hair when she was younger, before she went grey.”Thực ra mẹ tôi từng có mái tóc đen nhánh khi còn trẻ, trước khi tóc bạc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...