Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jetliner

/'dʒetlainә/ phổ biến #18866

“jetliners” là số nhiều của jetliner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jetliners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jetliner

//

* danh từ
  • máy bay phản lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large jet plane that carries passengers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...