jetty
/'dʤeti/ Collins ★ phổ biến #18633
“jettied” là quá khứ phân từ của jetty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jetty
/'dʤeti/
danh từ
- để chắn sóng
- cầu tàu
tính từ
- đen nhánh, đen như hạt huyền
Định nghĩa tiếng Anh
n a protective structure of stone or concrete; extends from shore into the water to prevent a beach from washing away