Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jetty

/'dʤeti/ Collins ★ phổ biến #18633

“jettied” là quá khứ phân từ của jetty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jetty

/'dʤeti/

danh từ

  • để chắn sóng
  • cầu tàu

tính từ

  • đen nhánh, đen như hạt huyền
Định nghĩa tiếng Anh

n a protective structure of stone or concrete; extends from shore into the water to prevent a beach from washing away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...