Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16098

jettison

/'dʤetisn/

danh từ

  • sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu (khi lâm nguy)
  • (nghĩa bóng) sự vứt bỏ

ngoại động từ

  • vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu (khi lâm nguy)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vứt ra khỏi máy bay (khi đang bay)
  • (nghĩa bóng) vứt bỏ (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw away, of something encumbering\nv. throw as from an airplane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...