Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jettison

/'dʤetisn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16098

“jettisoning” là hiện tại phân từ của jettison — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jettison

/'dʤetisn/

danh từ

  • sự vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu (khi lâm nguy)
  • (nghĩa bóng) sự vứt bỏ

ngoại động từ

  • vứt hàng xuống biển cho nhẹ tàu (khi lâm nguy)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vứt ra khỏi máy bay (khi đang bay)
  • (nghĩa bóng) vứt bỏ (cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw away, of something encumbering v. throw as from an airplane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...