Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jewel-case

/'dʤu:əlbɔks/

“jewel-cases” là số nhiều của jewel-case — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jewel-cases số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jewel-case

/'dʤu:əlbɔks/

-case) /'dʤu:əlkeis/

danh từ

  • hộp đựng châu báu; hộp nữ trang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...