jewelled
//
* tính từ- được trang trí bằng ngọc hoặc có ngọc quý
Định nghĩa tiếng Anh
v adorn or decorate with precious stones\ns covered with beads or jewels or sequins
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v adorn or decorate with precious stones\ns covered with beads or jewels or sequins
Đang tải...