Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44926

jewelled

//

* tính từ
  • được trang trí bằng ngọc hoặc có ngọc quý
Định nghĩa tiếng Anh

v adorn or decorate with precious stones\ns covered with beads or jewels or sequins

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...