Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jewelled

/'dʒu:әld/ phổ biến #44926
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jewelled

//

* tính từ
  • được trang trí bằng ngọc hoặc có ngọc quý
Định nghĩa tiếng Anh

v adorn or decorate with precious stones s covered with beads or jewels or sequins

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...