jeweller
/'dʤu:ələ/ Collins ★ phổ biến #45083
“jewellers” là số nhiều của jeweller — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jewellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jeweller
/'dʤu:ələ/
danh từ
- người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn
- người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who makes jewelry n someone in the business of selling jewelry