Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jeweller

/'dʤu:ələ/ Collins ★ phổ biến #45083

“jewellers” là số nhiều của jeweller — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ jewellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jeweller

/'dʤu:ələ/

danh từ

  • người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn
  • người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes jewelry n someone in the business of selling jewelry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...