jib-crane
/'dʤib'krein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jib-crane
/'dʤib'krein/
danh từ
- cần trục xoay
Từ điển Anh–Việt
111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...