Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jiff

/'dʤif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jiff

/'dʤif/

danh từ

  • (thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
    • in a jiff: chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
    • wait [half] a jiff: hây đợi một lát

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...