Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jiggery-pokery

/'dʤigəri'poukəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jiggery-pokery

/'dʤigəri'poukəri/

danh từ

  • (thông tục) âm mưu đen tối
  • trò lừa phỉnh, trò lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh

n verbal misrepresentation intended to take advantage of you in some way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...