Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jiggle

/'dʤigl/ phổ biến #15673

“jiggling” là hiện tại phân từ của jiggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jiggle

/'dʤigl/

danh từ

  • động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ

ngoại động từ

  • đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

v. move to and fro

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...