Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jigsaw

/'dʤigsɔ:/ GRECollins ★ phổ biến #15739
Biến thể từ jigsaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jigsaw

/'dʤigsɔ:/

danh từ

  • (kỹ thuật) cưa xoi

thành ngữ

  1. jigsaw puzzle
    • trò chơi lắp hình
Định nghĩa tiếng Anh

n. fine-toothed power saw with a narrow blade; used to cut curved outlines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...