jigsaw
/'dʤigsɔ:/ GRECollins ★ phổ biến #15739
“jigsaws” là số nhiều của jigsaw — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
jigsaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jigsaw
/'dʤigsɔ:/
danh từ
- (kỹ thuật) cưa xoi
thành ngữ
- jigsaw puzzle
- trò chơi lắp hình
Định nghĩa tiếng Anh
n. fine-toothed power saw with a narrow blade; used to cut curved outlines