jingoistic
/,dʤiɳgou'istik/ phổ biến #31002
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jingoistic
/,dʤiɳgou'istik/
tính từ
- sô-vanh hiếu chiến
Định nghĩa tiếng Anh
s fanatically patriotic
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s fanatically patriotic
Đang tải...