Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jink

/dʤiɳk/

“jinking” là hiện tại phân từ của jink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jink

/dʤiɳk/

danh từ

  • sự tránh, sự né tránh

động từ

  • tránh, né tránh
  • (quân sự), (từ lóng) lách lách để tránh đạn cao xạ (máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...