jinricksha
/dʤin'rikʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
jinricksha
/dʤin'rikʃə/
danh từ
- xe tay, xe kéo
Từ điển Anh–Việt
111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...