Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jitterbug

/'dʤitəbʌg/ phổ biến #33033

“jitterbugging” là hiện tại phân từ của jitterbug — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jitterbug

/'dʤitəbʌg/

danh từ

  • người thần kinh dễ bị kích thích; người hay bồn chồn lo sợ
  • người thích nhảy những điệu giật gân
Định nghĩa tiếng Anh

n. a jerky American dance that was popular in the 1940s v. do the jitterbug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...