Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jobbery

/'dʤɔbəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jobbery

/'dʤɔbəri/

danh từ

  • sự đầu cơ
  • sự buôn bán cổ phần (chứng khoán)
  • sự xoay sở kiếm chác; sự lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác
Định nghĩa tiếng Anh

n. corruptness among public officials

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...