jobbery
/'dʤɔbəri/
danh từ
- sự đầu cơ
- sự buôn bán cổ phần (chứng khoán)
- sự xoay sở kiếm chác; sự lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác
Định nghĩa tiếng Anh
n. corruptness among public officials
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. corruptness among public officials
Đang tải...