Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

jobless

/'dʤɔblis/ Collins ★★ phổ biến #14636
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

jobless

/'dʤɔblis/

tính từ

  • không có việc làm; không có công ăn việc làm
Định nghĩa tiếng Anh

s not having a job

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...