Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #14636

jobless

/'dʤɔblis/

tính từ

  • không có việc làm; không có công ăn việc làm
Định nghĩa tiếng Anh

s not having a job

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...